Theo Standard Chartered, chi phí lao động cạnh tranh, dòng vốn FDI và các cải cách chính sách đang hỗ trợ Việt Nam củng cố vai trò trong hoạt động sản xuất, cung ứng, trong khi số hóa ngày càng tác động rõ nét đến cách doanh nghiệp tổ chức chuỗi cung ứng và thương mại.
![]() |
| Doanh nghiệp dần chuyển trọng tâm sang số hóa chuỗi cung ứng. Ảnh: Vũ Miên/Mekong ASEAN |
Việt Nam đang củng cố vị thế là một trong những thị trường sản xuất và cung ứng quan trọng, khi các doanh nghiệp toàn cầu tiếp tục điều chỉnh chuỗi cung ứng trong bối cảnh bất ổn kéo dài.
Nhận định trên được Standard Chartered đưa ra trong Báo cáo Tương lai Thương mại (Future of Trade) năm 2026, dựa trên khảo sát 2.100 lãnh đạo cấp cao tham gia ra quyết định tại các công ty đa quốc gia ở 27 thị trường công bố ngày 21/9.
Theo Standard Chartered, Việt Nam đang củng cố vị thế là một thị trường sản xuất và cung ứng quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Chi phí lao động cạnh tranh, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cùng các cải cách chính sách có trọng tâm được đánh giá là những yếu tố hỗ trợ xu hướng này.
Trong khi đó, các doanh nghiệp tại Việt Nam và ASEAN đang chuyển trọng tâm từ việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo địa lý sang nâng cao hiệu quả của mạng lưới hiện có, thông qua quản lý nhà cung cấp, hàng tồn kho và đầu tư vào các năng lực số.
Song song với việc lựa chọn địa điểm sản xuất và nguồn cung, một thay đổi khác đang diễn ra trong chuỗi thương mại toàn cầu là doanh nghiệp đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ để giảm chi phí, nâng khả năng dự báo và ứng phó nhanh hơn khi chuỗi cung ứng bị gián đoạn.
Xu hướng này thể hiện khá rõ tại ASEAN. Có 86% doanh nghiệp trong khu vực ghi nhận lợi ích có thể đo lường được từ ít nhất một năng lực số. Cũng có 86% cho biết số hóa giúp cải thiện quá trình ra quyết định nhờ tăng khả năng quan sát và dự báo, tỷ lệ cao nhất trên toàn cầu.
Thương mại toàn cầu có thể cao hơn 2,8 nghìn tỷ USD vào năm 2031
Để lượng hóa tác động của xu hướng này, Standard Chartered và Oxford Economics xây dựng kịch bản “Đẩy nhanh Số hóa”, giả định thương mại được hưởng lợi từ việc giảm các rào cản, tăng đầu tư công nghệ và đẩy nhanh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI).
Kết quả cho thấy đến năm 2031, quy mô thương mại toàn cầu trong kịch bản đẩy nhanh số hóa có thể cao hơn 6,9% so với kịch bản cơ sở, tương đương khoảng 2,8 nghìn tỷ USD.
Con số này được hiểu là riêng trong năm 2031, thương mại quốc tế có thể cao hơn 2,8 nghìn tỷ USD so với trường hợp quá trình số hóa diễn ra theo kịch bản cơ sở. Đây không phải tổng giá trị thương mại tăng thêm trong cả giai đoạn 2027 - 2031.
Standard Chartered cũng lưu ý đây là một kịch bản minh họa nhằm đánh giá tác động tiềm năng của số hóa, không phải dự báo chắc chắn về quy mô thương mại toàn cầu vào năm 2031.
Trong các lĩnh vực, thương mại dịch vụ được đánh giá có khả năng hưởng lợi lớn hơn từ quá trình này.
Các dịch vụ được cung cấp bằng phương thức số như dịch vụ máy tính, điện toán đám mây, an ninh mạng, dịch vụ chuyên môn và những dịch vụ có thể cung cấp từ xa xuyên biên giới đã ghi nhận kim ngạch xuất khẩu tăng 136% trong giai đoạn 2016 - 2025. Mức này cao hơn đáng kể so với mức tăng 70% của tổng xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ.
Đến năm 2025, nhóm dịch vụ này chiếm 14,7% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn cầu, so với 10,6% vào năm 2016.
Theo kịch bản đẩy nhanh số hóa, đến năm 2031, thương mại dịch vụ có thể cao hơn 11,4% so với kịch bản cơ sở, trong khi mức chênh lệch đối với thương mại hàng hóa là 5,9%.
Standard Chartered cho rằng việc cải thiện luồng dữ liệu, thanh toán số, tăng khả năng kết nối giữa các hệ thống và đơn giản hóa quy trình tuân thủ có thể giúp giảm các rào cản trong giao dịch xuyên biên giới.
AI cũng đang trở thành một phần của quá trình này. Có 56% doanh nghiệp được khảo sát đánh giá AI có mức độ liên quan cao hoặc mang tính chuyển đổi đối với việc thúc đẩy số hóa thương mại. Tỷ lệ này tại các ngành công nghệ, truyền thông và viễn thông và năng lượng cùng đạt 62%.
Doanh nghiệp không còn chỉ tính chuyện chuyển nhà máy
Một kết quả khác của khảo sát cho thấy cách doanh nghiệp ứng phó với bất ổn chuỗi cung ứng đang thay đổi.
Hơn 9/10 doanh nghiệp dự kiến điều chỉnh hoạt động chuỗi cung ứng trong 3 - 5 năm tới. Tuy nhiên, khoảng 60% không có kế hoạch gia nhập hoặc rút khỏi các thị trường trong hoạt động tìm nguồn cung ứng, sản xuất và xuất khẩu.
Thay vì dịch chuyển hoạt động sang các thị trường mới, doanh nghiệp đang tập trung nhiều hơn vào việc củng cố khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng hiện có. Trong đó, các chiến lược liên quan đến nhà cung cấp ngày càng được chú trọng, đặc biệt tại châu Mỹ, Trung Quốc Đại lục và Bắc Á.
Quản trị hàng tồn kho cũng trở thành một ưu tiên lớn hơn, trong đó xu hướng này thể hiện rõ tại ASEAN, Trung Đông và châu Phi.
Cùng với đó, 4/5 doanh nghiệp được khảo sát cho biết đã ghi nhận lợi ích từ đầu tư vào năng lực số và 83% cho rằng các công cụ số giúp họ phản ứng nhanh hơn trước gián đoạn chuỗi cung ứng.
Ông Roberto Hoornweg, Tổng giám đốc Khối Ngân hàng Doanh nghiệp và Đầu tư Standard Chartered, nhận định khi doanh nghiệp giảm tập trung vào việc tái định hình chuỗi cung ứng và chú trọng hơn đến khả năng chống chịu, quan sát và tính linh hoạt, đầu tư vào năng lực số đang trở thành một nguồn lợi thế cạnh tranh.
Theo ông, việc kết hợp công cụ số, thông tin chuyên sâu được hỗ trợ bởi AI và tích hợp chặt chẽ hơn chức năng ngân quỹ với chuỗi cung ứng có thể giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định nhanh hơn, ứng phó hiệu quả hơn với gián đoạn, đồng thời nâng cao mức độ sẵn sàng, tính linh hoạt và khả năng duy trì hoạt động liên tục.
Ngân quỹ gắn chặt hơn với chuỗi cung ứng
Khi doanh nghiệp duy trì lượng hàng tồn kho lớn hơn, mở rộng mạng lưới nhà cung cấp và phát sinh nhiều giao dịch xuyên biên giới hơn, hoạt động quản lý dòng tiền, thanh khoản và tỷ giá cũng trở nên quan trọng hơn.
Theo khảo sát, trong 3 - 5 năm tới, 37% doanh nghiệp có kế hoạch tích hợp chặt chẽ hơn chức năng ngân quỹ với chuỗi cung ứng. Một tỷ lệ tương tự dự kiến điều chỉnh chiến lược ngân quỹ.
Quản trị rủi ro tiền tệ là một ưu tiên trong chiến lược ngân quỹ của 57% doanh nghiệp. Cứ ba doanh nghiệp được khảo sát thì có một doanh nghiệp dự báo mức độ rủi ro tỷ giá sẽ gia tăng.
Công nghệ tiếp tục đóng vai trò hỗ trợ trong quá trình này. Có 82% doanh nghiệp cho biết công cụ số giúp cải thiện khả năng quan sát và dự báo đối với hoạt động chuỗi cung ứng và tài chính; 74% nhận định các công cụ ngân quỹ số giúp nâng cao khả năng chống chịu trong quản lý tiền mặt, thanh khoản và rủi ro tỷ giá trong những giai đoạn bất định.
Theo ông Roberto Hoornweg, việc doanh nghiệp kết hợp các công cụ số, thông tin hỗ trợ bởi AI và kết nối chặt chẽ hơn giữa ngân quỹ với chuỗi cung ứng sẽ giúp quá trình ra quyết định nhanh hơn, tăng khả năng ứng phó trước gián đoạn và duy trì hoạt động liên tục.
Thu Trang
