Cứ 3 đồng xuất khẩu thì 1 đồng đến từ FDI, Trung Quốc đang trả giá gì khi dòng vốn ngoại 'tháo chạy' và bài học cho Việt Nam

Khu vực doanh nghiệp FDI đóng góp khoảng 1/3 kim ngạch xuất khẩu và tạo ra hàng chục triệu việc làm tại Trung Quốc.
3ddb-dautukinhtechungkhoanvn-stores-news-dataimages-2024-052024-17-10-2022-06-09-china-trade20240517104556-1776914369.png
Trung Quốc đang chịu sức ép lớn từ sự sụt giảm mạnh của dòng vốn FDI.

Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu nhiều biến động, kinh tế Trung Quốc đang chịu sức ép lớn từ sự sụt giảm mạnh của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Việc thiếu hụt dòng vốn ngoại không chỉ làm suy yếu nguồn lực tăng trưởng mà còn tạo áp lực trực tiếp lên tỷ giá và sự ổn định tài chính.

Theo số liệu từ Cục Quản lý Ngoại hối Trung Quốc, năm 2024, tài khoản vốn và tài khoản tài chính ghi nhận mức thâm hụt kỷ lục hơn 400 tỷ USD. Cùng với đó, tỷ giá Nhân dân tệ có thời điểm vượt ngưỡng 7,30 tệ/USD. Nhận định trong talkshow "Dòng vốn ngoại FDI rút mạnh - Kinh tế Trung Quốc vẫn vững vàng?", Chuyên gia kinh tế - TS.Bùi Ngọc Sơn cho rằng, sự suy yếu của đồng tiền này phản ánh rõ xu hướng dòng vốn rút ra nước ngoài, khiến Nhân dân tệ mất giá khoảng 16-17% so với giai đoạn trước năm 2022.

Trước áp lực này, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc đã triển khai nhiều biện pháp can thiệp như điều chỉnh tỷ giá tham chiếu hàng ngày và điều tiết thanh khoản thông qua hệ thống ngân hàng quốc doanh.

Tuy vậy, theo TS.Bùi Ngọc Sơn, Trung Quốc vẫn còn dư địa chính sách nhất định. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc - từng ở mức trên 20% - hiện đã giảm về khoảng 10%, nhưng vẫn cao so với nhiều nền kinh tế khác, cho phép cơ quan điều hành tiếp tục nới lỏng để hỗ trợ tăng trưởng. Bên cạnh đó, với quy mô dự trữ ngoại hối hơn 3.350 tỷ USD, chủ yếu là vàng và trái phiếu Chính phủ Mỹ, Trung Quốc vẫn có “bộ đệm” đủ lớn để ứng phó với các cú sốc tài chính ngắn hạn.

Dù vậy, tác động từ làn sóng rút vốn FDI đang hiện hữu rõ nét trong khu vực kinh tế thực. Khu vực doanh nghiệp FDI đóng góp khoảng 1/3 kim ngạch xuất khẩu và tạo ra hàng chục triệu việc làm. Khi các tập đoàn đa quốc gia dịch chuyển chuỗi cung ứng sang Ấn Độ hoặc các quốc gia Đông Nam Á, các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước - vốn phụ thuộc vào vai trò thầu phụ - chịu ảnh hưởng trực tiếp.

Theo phân tích của TS.Bùi Ngọc Sơn, nhóm doanh nghiệp này vốn đã khó tiếp cận tín dụng, nay mất đơn hàng càng dễ rơi vào tình trạng suy kiệt. Hệ quả là tỷ lệ thất nghiệp tại các trung tâm sản xuất như Thâm Quyến, Đông Quan gia tăng, làm suy yếu mục tiêu tái cân bằng nền kinh tế theo hướng dựa vào tiêu dùng nội địa.

beautyplus-image-enhancer-1775706144198.png
Chuyên gia kinh tế - TS.Bùi Ngọc Sơn

Một thách thức khác nằm ở chiến lược “Tuần hoàn kép” mà Trung Quốc theo đuổi. Theo TS.Bùi Ngọc Sơn, việc hỗ trợ doanh nghiệp nội địa và người lao động đáng lẽ cần được triển khai sớm hơn để tạo lực đỡ cho cầu trong nước.

Tuy nhiên, phản ứng chính sách chậm đã khiến nhiều doanh nghiệp suy yếu. Hiện tiêu dùng hộ gia đình chỉ chiếm khoảng 38-40% GDP, thấp hơn đáng kể so với mức trên 60% ở các nền kinh tế phát triển.

Điều này cho thấy việc thay thế động lực tăng trưởng từ xuất khẩu và FDI bằng tiêu dùng nội địa là bài toán khó, đòi hỏi thời gian dài và tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Theo ông Sơn, xu hướng tự lực cánh sinh hiện nay phần nào phản ánh sự điều chỉnh chiến lược trong bối cảnh môi trường bên ngoài kém thuận lợi.

Một số chuyên gia so sánh tình hình hiện tại của Trung Quốc với Nhật Bản trong thập niên 1990. TS.Bùi Ngọc Sơn cho rằng sự tương đồng là đáng chú ý: cả hai nền kinh tế đều từng phụ thuộc lớn vào bất động sản và đầu tư hạ tầng để thúc đẩy tăng trưởng.

Khi bong bóng tài sản suy giảm, hệ quả là dư thừa công suất và sự tồn tại của các “doanh nghiệp xác sống”. Việc không để thị trường tự sàng lọc các doanh nghiệp yếu kém, do lo ngại bất ổn xã hội, khiến quá trình điều chỉnh kéo dài. Điều này đẩy nền kinh tế vào trạng thái giảm phát và “bẫy thanh khoản”, khi chính sách tiền tệ nới lỏng không đủ kích thích tiêu dùng.

Ở góc độ vĩ mô, quy mô nền kinh tế Trung Quốc - hiện vào khoảng 20.000 tỷ USD - cũng khiến các gói kích thích truyền thống khó phát huy hiệu quả như trước. Nếu như năm 2008, gói kích thích tương đương 11% GDP có thể tạo cú hích mạnh, thì hiện nay để đạt tác động tương tự đòi hỏi nguồn lực lớn hơn nhiều.

Theo TS.Bùi Ngọc Sơn, Trung Quốc đang đối mặt với thế khó khi dư địa chính sách thu hẹp, trong khi các vấn đề nội tại tích tụ ngày càng rõ nét. Bên cạnh đó, sự suy giảm niềm tin cũng khiến dòng vốn và tài sản có xu hướng dịch chuyển ra ngoài, tạo áp lực kéo dài đối với nền kinh tế.

Trong bối cảnh dòng vốn toàn cầu tái cấu trúc, nhiều quốc gia đang nổi lên như những điểm đến thay thế. Ấn Độ được đánh giá có tiềm năng trở thành trung tâm sản xuất mới trong vòng một thập kỷ tới nếu cải thiện tốt hạ tầng và công nghiệp hỗ trợ.

Tại Đông Nam Á, Thái Lan và Indonesia tận dụng lợi thế về công nghiệp ô tô và tài nguyên để thu hút đầu tư vào lĩnh vực xe điện và pin. Mexico cũng hưởng lợi từ xu hướng dịch chuyển sản xuất gần thị trường Mỹ, trong khi Singapore và UAE trở thành điểm đến của dòng vốn tài chính.

Từ câu chuyện của Trung Quốc, TS. Bùi Ngọc Sơn cho rằng Việt Nam cần thận trọng hơn trong chiến lược thu hút FDI. Thay vì chỉ tập trung vào quy mô vốn đăng ký, điều quan trọng là lựa chọn dự án có chất lượng, phù hợp với định hướng phát triển dài hạn.

Việt Nam cần xây dựng một chiến lược tổng thể, xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên, đồng thời gắn thu hút đầu tư với yêu cầu chuyển giao công nghệ và nâng cao kỹ năng lao động. Nếu thiếu chọn lọc, nguy cơ thu hút dòng vốn kém chất lượng và tạo sự phụ thuộc là điều khó tránh khỏi.

Theo ông, tầm nhìn dài hạn và định hướng chính sách nhất quán sẽ là yếu tố quyết định để Việt Nam tận dụng cơ hội và tránh lặp lại những thách thức mà Trung Quốc đang đối mặt.

Mai Anh