TS. Nguyễn Trí Hiếu: Nhập khẩu vàng lúc này có thể khiến áp lực tỷ giá thêm căng thẳng

"Nếu Ngân hàng Nhà nước bán ngoại tệ để phục vụ nhập khẩu vàng thì lượng dự trữ ngoại hối sẽ giảm và điều đó có thể tiếp tục đẩy tỷ giá đi lên”, ông Hiếu phân tích.

Mục tiêu kiểm soát lạm phát 4,5% là thách thức lớn

Trong bối cảnh lãi suất có dấu hiệu nhích tăng, tỷ giá USD/VND liên tục neo ở vùng cao và thị trường vàng biến động mạnh, cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, đang phải đối mặt với áp lực chi phí ngày càng lớn.

Tại talkshow “Lãi suất tăng, tỷ giá cao, vàng biến động: Doanh nghiệp chịu áp lực kép”, chuyên gia kinh tế TS Nguyễn Trí Hiếu cho rằng, mức tỷ giá quanh 26.325 đồng/USD hiện nay gây bất lợi rõ rệt cho các doanh nghiệp nhập khẩu, bởi khi thanh toán bằng USD, doanh nghiệp phải bỏ ra lượng tiền đồng lớn hơn đáng kể. Ngược lại, nhóm xuất khẩu có thể hưởng lợi khi quy đổi nguồn thu ngoại tệ sang tiền đồng.

Tuy nhiên, vị chuyên gia nhấn mạnh, xét trên tổng thể nền kinh tế, tỷ giá tăng không phải tín hiệu tích cực.

“Tỷ giá tăng không chỉ làm hàng nhập khẩu đắt đỏ hơn mà còn kéo theo áp lực lạm phát, tác động tới giá vàng, thị trường chứng khoán và tâm lý nhà đầu tư”, ông Hiếu nói.

Theo phân tích của Nguyễn Trí Hiếu, diễn biến căng thẳng tại Iran cùng việc giá dầu thế giới neo cao đang tạo thêm sức ép lên lạm phát toàn cầu, trong đó có Việt Nam.

Dù là nước xuất khẩu dầu thô, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu phần lớn xăng dầu thành phẩm. Điều này khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương khi giá năng lượng thế giới tăng mạnh.

“Giá xăng dầu tăng sẽ tác động trực tiếp tới lạm phát và cuối cùng lại gây áp lực lên tỷ giá”, ông nhận định.

Ông cũng cảnh báo mục tiêu kiểm soát lạm phát quanh 4,5% trong năm nay sẽ gặp nhiều thách thức nếu căng thẳng địa chính trị kéo dài.

tg64.jpg
Nếu Ngân hàng Nhà nước bán ngoại tệ để phục vụ nhập khẩu vàng thì lượng dự trữ ngoại hối sẽ giảm và điều đó có thể tiếp tục đẩy tỷ giá đi lên.

“Cứu” thị trường vàng có thể phải đánh đổi bằng áp lực tỷ giá

Một trong những vấn đề được chú ý nhất hiện nay là khả năng Ngân hàng Nhà nước cho phép một số ngân hàng thương mại và doanh nghiệp nhập khẩu vàng nhằm hạ nhiệt thị trường.

Theo TS. Nguyễn Trí Hiếu, nếu điều này xảy ra, cơ quan điều hành sẽ phải cung cấp ngoại tệ cho các đơn vị nhập khẩu vàng. Khi đó, dự trữ ngoại hối có thể bị thu hẹp, từ đó tạo thêm áp lực lên tỷ giá.

“Nếu Ngân hàng Nhà nước bán ngoại tệ để phục vụ nhập khẩu vàng thì lượng dự trữ ngoại hối sẽ giảm và điều đó có thể tiếp tục đẩy tỷ giá đi lên”, ông phân tích.

Dù vậy, ông cho rằng việc nhập khẩu vàng cũng có thể giúp thị trường ổn định hơn khi nguồn cung được cải thiện, qua đó thu hẹp chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới – hiện ở mức khoảng 18 - 20 triệu đồng/lượng.

Theo ông Hiếu, bài toán hiện nay là sự đánh đổi giữa hai mục tiêu: Ổn định thị trường vàng và giữ ổn định tỷ giá.

“Nếu muốn ổn định thị trường vàng thì có thể phải chịu sức ép về tỷ giá. Ngược lại, nếu ưu tiên ổn định tỷ giá thì thị trường vàng có thể tiếp tục bất ổn”, ông nói.

Vì sao USD suy yếu nhưng tỷ giá trong nước vẫn cao?

Đáng chú ý, TS. Nguyễn Trí Hiếu cho rằng diễn biến tỷ giá hiện nay đang mang tính “nghịch lý”.

Ông phân tích, chỉ số USD Index hiện quanh mức 98 điểm, thấp hơn ngưỡng 100 điểm thường được xem là vùng đồng USD mạnh. Điều này cho thấy đồng bạc xanh trên thị trường quốc tế không còn quá nóng như trước.

“Thông thường khi USD yếu thì tiền đồng sẽ mạnh lên và tỷ giá phải giảm. Nhưng hiện nay tỷ giá trong nước vẫn ở mức cao”, ông nói.

Theo chuyên gia này, tỷ giá USD/VND không chỉ phụ thuộc vào sức mạnh của đồng USD mà còn chịu tác động từ nhiều yếu tố nội tại như nhu cầu nhập khẩu, dòng vốn đầu tư, kiều hối, vay nợ nước ngoài và sức khỏe nền kinh tế trong nước.

Trước nguy cơ tỷ giá tiếp tục biến động mạnh, TS. Nguyễn Trí Hiếu khuyến nghị các doanh nghiệp nhỏ và vừa cần chủ động phòng ngừa rủi ro tỷ giá thay vì chỉ chờ đợi diễn biến thị trường.

Một trong những giải pháp được ông đề xuất là sử dụng hợp đồng mua ngoại tệ kỳ hạn (forward contract). Theo đó, doanh nghiệp có thể thỏa thuận trước với ngân hàng về mức tỷ giá mua USD trong tương lai, áp dụng cho các mốc 30 ngày, 60 ngày hoặc 90 ngày tới. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch tài chính và giảm nguy cơ “sốc” tỷ giá khi thanh toán hàng nhập khẩu.

“Đây là công cụ cần thiết để doanh nghiệp kiểm soát rủi ro và hoạch định kế hoạch kinh doanh trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu còn nhiều biến động”, ông nhấn mạnh.

Minh Anh