CEO SSIAM: Dòng vốn Nhật gần như 'unlimited', góp phần giải quyết nhu cầu vốn trung và dài hạn cho các siêu đại dự án

Muốn phát triển dự án dài hạn, Việt Nam cần xây dựng được hệ sinh thái vốn dài hạn thực sự.

Sáng 13/5, lễ ký kết thỏa thuận hợp tác giữa Công ty TNHH Quản lý Quỹ SSI (SSI Asset Management - SSIAM), CCI CrossBorder (CCIX) và Daiwa Corporate Investment (DCI) đã diễn ra tại Hà Nội.

Thỏa thuận nhằm thiết lập khuôn khổ hợp tác chiến lược, hướng tới mở rộng các cơ hội đồng đầu tư và kết nối tài trợ vốn giữa các định chế tài chính Nhật Bản với doanh nghiệp Việt Nam.

Sau lễ ký kết, chúng tôi đã có cuộc trao đổi bên lề với bà Nguyễn Ngọc Anh, CEO SSIAM, về câu chuyện vốn trung – dài hạn cho doanh nghiệp Việt Nam.

Đặc biệt, buổi trao đổi diễn ra trong bối cảnh nền kinh tế đang bước vào chu kỳ đầu tư các “siêu dự án” với thời gian hoàn vốn kéo dài hàng chục năm, đòi hỏi nguồn vốn và sự đồng hành lâu dài của nhà đầu tư và ngân hàng.

31b4efef-6ee7-44fa-ac7a-e11b517213b2.png
Screenshot 2026-05-14 at 23.22.21

Trong bối cảnh nhu cầu vốn trung – dài hạn tại Việt Nam ngày càng lớn, đặc biệt với các dự án quy mô lớn, SSIAM đang tiếp cận bài toán này như thế nào?

Trước mắt, với chính thương vụ hợp tác lần này, điều đáng chú ý là sự tham gia của đối tác mới của chúng tôi – CCI CrossBorder – một thành viên của CCI Group (tên gọi trước đây là Hokkoku Financial Holdings) - là một hệ thống ngân hàng địa phương (Regional Bank) lớn tại Nhật Bản, hoạt động trong phạm vi toàn cầu.

Hiện nay, trong chiến lược mở rộng của SSIAM và Daiwa, một trọng tâm rất quan trọng là xây dựng mạng lưới hợp tác với các regional bank của Nhật Bản. Mục tiêu không chỉ đơn thuần là đưa dòng vốn đầu tư vào Việt Nam, mà lớn hơn là giúp các tổ chức tài chính Nhật Bản từng bước “unlock” thị trường Việt Nam, hiểu thị trường Việt Nam và mở rộng hoạt động kinh doanh tại đây.

Thực tế, hệ thống regional bank tại Nhật có quy mô rất lớn, nguồn vốn dồi dào, trong khi thị trường nội địa Nhật Bản đã ở trạng thái khá bão hòa nên áp lực “go global” của họ là rất rõ.

Tuy nhiên, khi đi ra quốc tế, họ cần những đối tác mạnh tại từng quốc gia để hỗ trợ bước đầu tiếp cận thị trường. Đó chính là lý do SSIAM và Daiwa xây dựng mạng lưới này.

Thông qua các quỹ private equity do SSIAM và Daiwa quản lý, các ngân hàng Nhật có thể bước chân vào Việt Nam trước, sau đó từng bước mở rộng sang các hoạt động cho vay, tài trợ vốn hoặc hợp tác tài chính khác.

CCI Group là một trong những ngân hàng tiên phong theo định hướng đó. Thông qua sự kết nối của SSIAM và Daiwa, họ đã triển khai thành công một số giao dịch tại Việt Nam và hiện xem Việt Nam là một trong những thị trường quốc tế ưu tiên hàng đầu.

Chúng tôi kỳ vọng mô hình này sẽ tiếp tục được nhân rộng sang nhiều regional bank khác của Nhật Bản, góp phần tạo cầu nối thu hút nguồn vốn từ Nhật Bản đến với Việt Nam.

Screenshot 2026-05-14 at 22.40.28

Điều này sẽ tác động như thế nào tới doanh nghiệp Việt Nam?

Trong bối cảnh nhu cầu vốn của Việt Nam rất lớn, đặc biệt là vốn trung và dài hạn, việc đa dạng hóa nguồn vốn là cực kỳ quan trọng.

Nếu triển khai thành công, đây có thể trở thành một kênh vốn với chi phí hợp lý cho doanh nghiệp Việt Nam, nhất là nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME).

Ví dụ như CCI Group, một trong những tệp khách hàng mục tiêu của họ tại Việt Nam chính là doanh nghiệp SME. Trong khi đó, đây cũng là nhóm doanh nghiệp đang gặp nhiều hạn chế trong tiếp cận vốn tại Việt Nam.

Tất nhiên, đây là một quá trình cần thời gian. Nhưng những bước đi ban đầu đang cho thấy tín hiệu khá tích cực và nhiều triển vọng.

Screenshot 2026-05-14 at 23.25.24

Hiện nay, nhiều doanh nghiệp triển khai các siêu dự án có thời gian hoàn vốn không còn chỉ 5–10 năm mà có thể kéo dài 20–30 năm. Với nhu cầu như vậy, thị trường vốn cần những sản phẩm ra sao?

Đối với những nhu cầu vốn thực sự dài hạn, đặc biệt chu kỳ trên 10 năm, thì phải là những dòng tiền rất dài mới có thể tham gia được.

Theo kinh nghiệm quốc tế, hai nhóm nhà đầu tư phù hợp nhất thường là quỹ hưu trí (pension funds), quỹ đầu tư hạ tầng (infrastructure fund) và các quỹ quốc gia (sovereign funds).

Những quỹ này có đặc điểm là nguồn vốn ổn định, áp lực rút vốn ngắn hạn thấp, nên họ có thể đồng hành cùng các dự án có vòng đời rất dài.

Trong khi đó, với các chu kỳ dưới khoảng 10 năm, tệp nhà đầu tư sẽ đa dạng hơn. Tuy nhiên, ngay cả ở chu kỳ 10 năm, không phải nhà đầu tư nào cũng sẵn sàng tham gia.

Điều này cho thấy muốn phát triển các dự án hạ tầng hoặc siêu dự án dài hạn, Việt Nam cần xây dựng được hệ sinh thái vốn dài hạn thực sự.

SSIAM có nhắc khá nhiều đến pension fund. Vì sao loại hình quỹ này lại quan trọng với thị trường vốn Việt Nam?

Hiện nay, SSIAM đang vận hành quỹ hưu trí lớn nhất tại Việt Nam.

Chúng tôi đánh giá rằng việc phát triển hệ thống pension fund là điều kiện tiên quyết để tạo ra nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế.

Ở góc độ xã hội, đây là một cấu phần rất quan trọng của an sinh bổ sung, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam sẽ bước vào giai đoạn già hóa dân số mạnh hơn trong 10–20 năm tới.

Còn ở góc độ thị trường vốn, pension fund là nguồn tiền có tính ổn định rất cao. Nhờ dòng tiền đầu tư đều đặn và áp lực rút vốn thấp hơn nhiều so với các quỹ đầu tư thông thường, các quỹ này có thể chấp nhận mức lợi nhuận vừa phải hơn để đổi lấy sự an toàn và bền vững dài hạn.

Đó chính là loại dòng vốn phù hợp cho các dự án hạ tầng, năng lượng, logistics hay các siêu dự án cần vòng đời đầu tư dài.

33e89984-0b0e-413b-b877-22377ac4e4ac.png

SSIAM cũng nhắc tới khái niệm “cấp vốn đa tầng”. Cụ thể mô hình này được hiểu như thế nào?

Có thể hiểu đơn giản là doanh nghiệp sẽ không chỉ tiếp cận một loại vốn duy nhất.

Chúng tôi muốn hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng một cấu trúc tài trợ vốn tổng thể, gồm nhiều loại hình sản phẩm khác nhau như: Vốn cổ phần (equity), trái phiếu, khoản vay, hoặc các cấu trúc tài chính kết hợp.

Tức là thay vì chỉ cung cấp một sản phẩm đơn lẻ, doanh nghiệp có thể tiếp cận một “full package” phù hợp với từng giai đoạn phát triển và từng loại dự án thông qua hệ sinh thái SSI/SSIAM cùng các đối tác định chế tài chính trong/ngoài nước.

Ví dụ, có doanh nghiệp cần vốn cổ phần để tăng năng lực tài chính, có doanh nghiệp cần trái phiếu dài hạn, có doanh nghiệp lại cần cấu trúc vay kết hợp.

Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ sinh thái vốn đa dạng hơn cho nền kinh tế.

SSIAM kỳ vọng có thể huy động bao nhiêu vốn cho thị trường Việt Nam từ các mạng lưới đối tác Nhật Bản?

Riêng với quỹ Daiwa-SSIAM 4, chúng tôi đang kỳ vọng quy mô khoảng 100 triệu USD sau khi hoàn tất đợt final closing của quỹ.

Sau đó, các regional bank của Nhật có thể tiếp tục tham gia theo từng thương vụ, từng doanh nghiệp cụ thể.

Ví dụ, một ngân hàng địa phương Nhật có thể sở hữu tổng tài sản hàng chục tỷ USD. Nếu họ xem Việt Nam là thị trường trọng tâm, việc phân bổ thêm vài trăm triệu USD vào Việt Nam là điều hoàn toàn khả thi.

Bản chất câu chuyện không nằm ở việc “thiếu tiền”.

Khi làm việc với các tổ chức tài chính Nhật Bản, chúng tôi nhận thấy dòng vốn gần như là “unlimited”. Điều họ cần là các cơ hội đủ tốt, đủ minh bạch và có đối tác đáng tin cậy để giải ngân.

Hiện nay, tỷ lệ giải ngân của nhiều tổ chức Nhật vào Việt Nam vẫn còn rất nhỏ so với quy mô tài sản của họ. Vì vậy, dư địa tăng trưởng vẫn còn rất lớn.

Hồ Nga